- Máy in Laser Canon LBP 325X
- – Tốc độ in: 43 trang/phút (A4).
- – Chức năng: In, Duplex, Network – Chức năng đặc biệt: In mạng có dây, in 2 mặt tự động
- – Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi.
- – Thời gian in bản đầu tiên: ~6.2 giây.
- – Bảng điều khiển: Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học.
- – Bộ nhớ: 1GB.
- – Giấy vào: Khay giấy cassette 550 tờ, khay tay 100 tờ, khay giấy cassette PF-C1: 550 tờ (chọn thêm).
- – Lượng giấy tối đa: 2300 tờ.
- – Ngôn ngữ in: PCL5e/6, UFR II, PostScript 3, PDF, XPS.
- – Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, SD Card Slot, Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động).
- – Công suất: 150,000 trang/ tháng.
- – Nguồn điện: 220-240V (±10%), 50/60Hz (±2Hz).
- – Kích thước: 409 x 376 x 275 mm.
- – Trọng lượng: 12.4 kg.
- – Mã mực : Cartridge Canon 056 – mực đen – In khoảng 10.000 trang (với độ che phủ 5%) (theo máy
- Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
-
Thông số kỹ thuật
In Phương pháp in In laser đen trắng Tốc độ in In 1 mặt: A4: Lên đến 25trang/phút In 2 mặt: A4: Lên đến 7.7tờ (tờ/phút) Độ phân giải in 600 x 600dpi Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) × 600dpiThời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)10 giây hoặc ít hơn Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xấp xỉ 6 giây Thời gian khôi phục
(khi đang ở chế độ ngủ)Xấp xỉ 0.5 giây Ngôn ngữ in UFR II LT Xử lý giấy Khay nạp giấy (chuẩn) 250 tờ (định lượng 80g/m2) Khay tay 1 tờ (định lượng 80g/m2) Khay nhả giấy 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống)
(định lượng 80g/m2)Khổ giấy Tiêu chuẩn: A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL
Khổ chọn thêm (Chiều rộng: 76.2 – 216mm x Chiều dài: 187 – 356mm)Khay tay A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL/ Index card
Khổ chọn thêm (Chiều rộng: 76.2 – 216mm x Chiều dài: 127 – 356mm)Định lượng giấy Tiêu chuẩn: 60 đến 163g/m2 Khay tay 60 đến 163g/m2 Loại giấy Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy phong bì, Giấy index card In 2 mặt Giấy A4, Letter, Legal (*1) (60 – 105g/m2) Khả năng Kết nối và Phần mềm Giao diện USB USB 2.0 tốc độ cao Giao diện mạng 10 Base T/100 Base Tx Giao thức mạng In: LPD, RAW, WSD-In Quản lý: SNMPv1, SNMPv3, SLP
Dịch vụ Ứng dụng TCP/IP: WINS (IPv4), DHCP, BOOTP, RARP, DHCPv6 (IPv6), Auto IP, mDNS, DNS, DDNSBảo mật mạng Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x In di động Canon Mobile Printing Hệ điều hành tương thích(*2) Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64bit), Windows Vista (32 / 64bit), Windows XP (32 / 64bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64bit), Windows Server 2008 (32 / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit),
Mac OS 10.6.x – 10.9(*3), Linux(*3), Citrix (phiên bản FR2 về sau)Thông số kỹ thuật chung Màn hình điều khiển 4 đèn LED, 2 phím nhấn thao tác vụ Dung lượng bộ nhớ 64MB Kích thước (W x D x H) 379 x 293 x 243mm Trọng lượng Xấp xỉ 7.0kg Mức ồn(*4) Khi đang vận hành: Công suất âm: 6.77B hoặc thấp hơn Mức nén âm: Xấp xỉ 52dB Khi ở chế độ chờ: Công suất âm: Không nghe thấy(*5) Mức nén âm: Không nghe thấy(*5) Mức tiêu thụ điện tối đa 1100W hoặc thấp hơn Mức tiêu thụ điện trung bình Khi đang vận hành: Xấp xỉ 420W Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1.4W Khi ở chế độ ngủ: Xấp xỉ 0.9W TEC (Mức Tiêu hao Điện Đặc trưng) 0.7kWh/tuần Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 – 30°C Độ ẩm: 20% – 80% RH (không ngưng tụ) Nguồn điện chuẩn 220 – 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz) Cartridge mực(*6) Cartridge mực 326: 2,100 trang
(Cartridge mực đi kèm: 900 trang)Chu kỳ hoạt động hàng tháng(*7) Lên tới 8,000 trang Công suất in khuyến nghị hàng tháng 500 – 1,500 trang *1 Giấy Legal là loại giấy có kích thước 215.9 x 55.6mm (8.5 x 14in.) *2 Vui lòng truy cập www.canon-asia.com để xem trình điều khiển máy in cập nhật nhất *3 Có thể tải trình điều khiển mới nhất dành cho hệ điều hành Mac và Linux tại đây. *4 Đã được thử nghiệm theo chuẩn ISO 7779 và thông báo trên ISO 9296 *5 “Không nghe thấy” có nghĩa là mức nén âm tại vị trí đứng ngoài thấp hơn giá trị tiêu chuẩn tuyệt đối về âm nền của ISO 7779. *6 Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO/IEC 19752 *7 Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc
-8%
Máy in Laser trắng đen Canon LBP 325x (in A4, đảo mặt, in mạng)
Giá gốc là: 15.500.000₫.14.250.000₫Giá hiện tại là: 14.250.000₫.
Đặt mua Máy in Laser trắng đen Canon LBP 325x (in A4, đảo mặt, in mạng)

Máy in Laser trắng đen Canon LBP 325x (in A4, đảo mặt, in mạng)
Giá gốc là: 15.500.000₫.14.250.000₫Giá hiện tại là: 14.250.000₫.
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!


